remorseful nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

remorseful

adjective
/ɹɪˈmɔː(ɹ)sfʊl/
hối hận

He was so remorseful that he voluntarily paid full restitution.

Anh ta hối hận đến mức tự nguyện bồi thường đầy đủ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

remorseful nghĩa là gì?

"remorseful" nghĩa là hối hận.

remorseful phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɹɪˈmɔː(ɹ)sfʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "remorseful"?

He was so remorseful that he voluntarily paid full restitution. (Anh ta hối hận đến mức tự nguyện bồi thường đầy đủ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll