relief nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

relief

noun
/rɪˈliːf/
cứu trợ

I felt a huge sense of relief when I heard they were all OK.

Tôi cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng khi nghe tin họ đều ổn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

relief nghĩa là gì?

"relief" nghĩa là cứu trợ.

relief phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈliːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "relief"?

I felt a huge sense of relief when I heard they were all OK. (Tôi cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng khi nghe tin họ đều ổn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll