reliability nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

reliability

noun
/rɪˌlaɪəˈbɪləti/
độ tin cậy

The incident cast doubt on her motives and reliability.

Vụ việc khiến người ta nghi ngờ về động cơ và độ tin cậy của cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reliability nghĩa là gì?

"reliability" nghĩa là độ tin cậy.

reliability phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˌlaɪəˈbɪləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reliability"?

The incident cast doubt on her motives and reliability. (Vụ việc khiến người ta nghi ngờ về động cơ và độ tin cậy của cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll