Từ vựng
A2 · basic · oxford
relationship
noun/rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ
“a personal/working relationship”
một mối quan hệ cá nhân/công việc
“a personal/working relationship”
một mối quan hệ cá nhân/công việc
relationship nghĩa là gì?
"relationship" nghĩa là mối quan hệ.
relationship phát âm như thế nào?
Phiên âm: /rɪˈleɪʃnʃɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "relationship"?
a personal/working relationship (một mối quan hệ cá nhân/công việc)