Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
relaxing
adjective/rɪˈlæksɪŋ/
thư giãn
“a relaxing evening with friends”
một buổi tối thư giãn cùng bạn bè
“a relaxing evening with friends”
một buổi tối thư giãn cùng bạn bè
relaxing nghĩa là gì?
"relaxing" nghĩa là thư giãn.
relaxing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /rɪˈlæksɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "relaxing"?
a relaxing evening with friends (một buổi tối thư giãn cùng bạn bè)