relative nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

relative

adjective
/ˈrelətɪv/
tương đối

You must consider the relative merits of the two plans.

Bạn phải xem xét giá trị tương đối của hai kế hoạch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

relative nghĩa là gì?

"relative" nghĩa là tương đối; tương đối.

relative phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈrelətɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "relative"?

You must consider the relative merits of the two plans. (Bạn phải xem xét giá trị tương đối của hai kế hoạch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll