reason nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

reason

noun
/ˈriːzn/
lý do

He said no but he didn't give a reason.

Anh ấy nói không nhưng anh ấy không đưa ra lý do.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reason nghĩa là gì?

"reason" nghĩa là lý do.

reason phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈriːzn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reason"?

He said no but he didn't give a reason. (Anh ấy nói không nhưng anh ấy không đưa ra lý do.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll