rank nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

rank

noun
/ræŋk/
cấp bậc

She was not used to mixing with people of high social rank.

Cô không quen hòa nhập với những người có địa vị xã hội cao.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rank nghĩa là gì?

"rank" nghĩa là cấp bậc; cấp bậc.

rank phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ræŋk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rank"?

She was not used to mixing with people of high social rank. (Cô không quen hòa nhập với những người có địa vị xã hội cao.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll