prize nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

prize

noun
/praɪz/
giải thưởng

She was awarded the Nobel Peace Prize.

Bà đã được trao giải Nobel Hòa bình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prize nghĩa là gì?

"prize" nghĩa là giải thưởng.

prize phát âm như thế nào?

Phiên âm: /praɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prize"?

She was awarded the Nobel Peace Prize. (Bà đã được trao giải Nobel Hòa bình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll