presidential nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

presidential

adjective
/ˌprezɪˈdenʃl/
tổng thống

a presidential campaign/candidate/election

một chiến dịch/ứng cử viên/bầu cử tổng thống

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

presidential nghĩa là gì?

"presidential" nghĩa là tổng thống.

presidential phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌprezɪˈdenʃl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "presidential"?

a presidential campaign/candidate/election (một chiến dịch/ứng cử viên/bầu cử tổng thống)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll