predator nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

predator

noun
/ˈpredətə(r)//ˈpredətər/
kẻ săn mồi

Some animals have no natural predators.

Một số loài động vật không có kẻ săn mồi tự nhiên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

predator nghĩa là gì?

"predator" nghĩa là kẻ săn mồi.

predator phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpredətə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "predator"?

Some animals have no natural predators. (Một số loài động vật không có kẻ săn mồi tự nhiên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll