plain nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

plain

adjective
/pleɪn/
đồng bằng

a plain but elegant dress

một chiếc váy đơn giản nhưng thanh lịch

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

plain nghĩa là gì?

"plain" nghĩa là đồng bằng.

plain phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pleɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "plain"?

a plain but elegant dress (một chiếc váy đơn giản nhưng thanh lịch)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll