Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
philosophy
noun/fəˈlɒsəfi//fəˈlɑːsəfi/
triết học
“philosophy of something, the philosophy of science”
triết lý về cái gì đó, triết lý của khoa học
“philosophy of something, the philosophy of science”
triết lý về cái gì đó, triết lý của khoa học
philosophy nghĩa là gì?
"philosophy" nghĩa là triết học.
philosophy phát âm như thế nào?
Phiên âm: /fəˈlɒsəfi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "philosophy"?
philosophy of something, the philosophy of science (triết lý về cái gì đó, triết lý của khoa học)