philanthropy nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

philanthropy

noun
/fɪˈlænθɹəpiː/
lòng từ thiện

As public funding is reduced, we depend increasingly on private philanthropy.

Khi nguồn tài trợ công bị giảm, chúng ta ngày càng phụ thuộc vào hoạt động từ thiện tư nhân.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

philanthropy nghĩa là gì?

"philanthropy" nghĩa là lòng từ thiện.

philanthropy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fɪˈlænθɹəpiː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "philanthropy"?

As public funding is reduced, we depend increasingly on private philanthropy. (Khi nguồn tài trợ công bị giảm, chúng ta ngày càng phụ thuộc vào hoạt động từ thiện tư nhân.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll