personality nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

personality

noun
/ˌpɜːsəˈnæləti//ˌpɜːrsəˈnæləti/
cá tính

His wife has a strong personality.

Vợ anh có cá tính mạnh mẽ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

personality nghĩa là gì?

"personality" nghĩa là cá tính.

personality phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌpɜːsəˈnæləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "personality"?

His wife has a strong personality. (Vợ anh có cá tính mạnh mẽ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll