persistent nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

persistent

adjective
/pəˈsɪstənt//pərˈsɪstənt/
kiên trì

How do you deal with persistent salesmen who won't take no for an answer?

Làm thế nào để bạn đối phó với những người bán hàng kiên trì không chấp nhận câu trả lời từ chối?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

persistent nghĩa là gì?

"persistent" nghĩa là kiên trì.

persistent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pəˈsɪstənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "persistent"?

How do you deal with persistent salesmen who won't take no for an answer? (Làm thế nào để bạn đối phó với những người bán hàng kiên trì không chấp nhận câu trả lời từ chối?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll