pervasive nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

pervasive

adjective
/pəˈveɪ.sɪv/
tràn lan

The medication had a pervasive effect on the patient's health.

Thuốc có tác dụng lan tỏa đến sức khỏe của bệnh nhân.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pervasive nghĩa là gì?

"pervasive" nghĩa là tràn lan.

pervasive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pəˈveɪ.sɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pervasive"?

The medication had a pervasive effect on the patient's health. (Thuốc có tác dụng lan tỏa đến sức khỏe của bệnh nhân.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll