permit nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

permit

noun
/ˈpɜːmɪt//ˈpɜːrmɪt/
giấy phép

a parking/building permit

giấy phép đậu xe/xây dựng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

permit nghĩa là gì?

"permit" nghĩa là giấy phép; giấy phép.

permit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɜːmɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "permit"?

a parking/building permit (giấy phép đậu xe/xây dựng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll