per cent nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

per cent

adjective
/pə ˈsent//pər ˈsent/
phần trăm

a 15 per cent rise in price

giá tăng 15 phần trăm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

per cent nghĩa là gì?

"per cent" nghĩa là phần trăm; phần trăm; phần trăm.

per cent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pə ˈsent/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "per cent"?

a 15 per cent rise in price (giá tăng 15 phần trăm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll