perceive nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

perceive

verb
/pəˈsiːv//pərˈsiːv/
nhận thức

This discovery was perceived as a major breakthrough.

Khám phá này được coi là một bước đột phá lớn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

perceive nghĩa là gì?

"perceive" nghĩa là nhận thức.

perceive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pəˈsiːv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "perceive"?

This discovery was perceived as a major breakthrough. (Khám phá này được coi là một bước đột phá lớn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll