penalty nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

penalty

noun
/ˈpenəlti/
hình phạt

to impose a penalty

áp đặt một hình phạt

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

penalty nghĩa là gì?

"penalty" nghĩa là hình phạt.

penalty phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpenəlti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "penalty"?

to impose a penalty (áp đặt một hình phạt)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll