Từ vựng
A1 · basic · oxford
pencil
noun/ˈpensl/
bút chì
“I'll get a pencil and paper.”
Tôi sẽ lấy bút chì và giấy.
“I'll get a pencil and paper.”
Tôi sẽ lấy bút chì và giấy.
pencil nghĩa là gì?
"pencil" nghĩa là bút chì.
pencil phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈpensl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "pencil"?
I'll get a pencil and paper. (Tôi sẽ lấy bút chì và giấy.)