Từ vựng
C1 · advanced · oxford
partial
adjective/ˈpɑːʃl//ˈpɑːrʃl/
một phần
“It was only a partial solution to the problem.”
Đó chỉ là giải pháp một phần cho vấn đề.
“It was only a partial solution to the problem.”
Đó chỉ là giải pháp một phần cho vấn đề.
partial nghĩa là gì?
"partial" nghĩa là một phần.
partial phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈpɑːʃl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "partial"?
It was only a partial solution to the problem. (Đó chỉ là giải pháp một phần cho vấn đề.)