Từ vựng
C1 · advanced · oxford
organizational
adjective/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl//ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənl/
tổ chức
“organizational changes within the party”
thay đổi tổ chức trong đảng
“organizational changes within the party”
thay đổi tổ chức trong đảng
organizational nghĩa là gì?
"organizational" nghĩa là tổ chức.
organizational phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "organizational"?
organizational changes within the party (thay đổi tổ chức trong đảng)