organic nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

organic

adjective
/ɔːˈɡænɪk//ɔːrˈɡænɪk/
hữu cơ

organic cheese/vegetables/wine, etc.

phô mai hữu cơ/rau/rượu vang, v.v.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

organic nghĩa là gì?

"organic" nghĩa là hữu cơ.

organic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɔːˈɡænɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "organic"?

organic cheese/vegetables/wine, etc. (phô mai hữu cơ/rau/rượu vang, v.v.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll