order nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

order

noun
/ˈɔːdə(r)//ˈɔːrdər/
đặt hàng

The names are listed in alphabetical order.

Các tên được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

order nghĩa là gì?

"order" nghĩa là đặt hàng; đặt hàng.

order phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɔːdə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "order"?

The names are listed in alphabetical order. (Các tên được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll