opponent nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

opponent

noun
/əˈpəʊnənt/
đối thủ

a political opponent

một đối thủ chính trị

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

opponent nghĩa là gì?

"opponent" nghĩa là đối thủ.

opponent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈpəʊnənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "opponent"?

a political opponent (một đối thủ chính trị)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll