Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
offence
noun/əˈfens/
sự xúc phạm
“a criminal/serious/minor/sexual offence”
một tội hình sự/nghiêm trọng/nhỏ/tình dục
“a criminal/serious/minor/sexual offence”
một tội hình sự/nghiêm trọng/nhỏ/tình dục
offence nghĩa là gì?
"offence" nghĩa là sự xúc phạm.
offence phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əˈfens/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "offence"?
a criminal/serious/minor/sexual offence (một tội hình sự/nghiêm trọng/nhỏ/tình dục)