mottled nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

mottled

adjective
/ˈmɑt əld/
lốm đốm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mottled nghĩa là gì?

"mottled" nghĩa là lốm đốm.

mottled phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɑt əld/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll