mount nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

mount

verb
/maʊnt/
gắn kết

Residents mounted a campaign to fight the plans.

Người dân đã tổ chức một chiến dịch chống lại các kế hoạch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mount nghĩa là gì?

"mount" nghĩa là gắn kết.

mount phát âm như thế nào?

Phiên âm: /maʊnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "mount"?

Residents mounted a campaign to fight the plans. (Người dân đã tổ chức một chiến dịch chống lại các kế hoạch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll