Từ vựng
A1 · basic · oxford
mouth
noun/maʊθ/
miệng
“She opened her mouth to say something.”
Cô mở miệng định nói điều gì đó.
“She opened her mouth to say something.”
Cô mở miệng định nói điều gì đó.
mouth nghĩa là gì?
"mouth" nghĩa là miệng.
mouth phát âm như thế nào?
Phiên âm: /maʊθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "mouth"?
She opened her mouth to say something. (Cô mở miệng định nói điều gì đó.)