money nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

money

noun
/ˈmʌni/
tiền bạc

to borrow/save/spend/earn money

vay/tiết kiệm/tiêu dùng/kiếm tiền

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

money nghĩa là gì?

"money" nghĩa là tiền bạc.

money phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmʌni/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "money"?

to borrow/save/spend/earn money (vay/tiết kiệm/tiêu dùng/kiếm tiền)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll