medieval nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

medieval

adjective
/ˌmediˈiːvl/
thời trung cổ

medieval architecture/castles/manuscripts

kiến trúc/lâu đài/bản viết tay thời trung cổ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

medieval nghĩa là gì?

"medieval" nghĩa là thời trung cổ.

medieval phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌmediˈiːvl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "medieval"?

medieval architecture/castles/manuscripts (kiến trúc/lâu đài/bản viết tay thời trung cổ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll