meditation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

meditation

noun
/ˌmedɪˈteɪʃn/
thiền định

She found peace through yoga and meditation.

Cô tìm thấy sự bình yên nhờ yoga và thiền định.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

meditation nghĩa là gì?

"meditation" nghĩa là thiền định.

meditation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌmedɪˈteɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "meditation"?

She found peace through yoga and meditation. (Cô tìm thấy sự bình yên nhờ yoga và thiền định.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll