Từ vựng
A2 · basic · oxford
medical
adjective/ˈmedɪkl/
y tế
“medical care/treatment”
chăm sóc/điều trị y tế
“medical care/treatment”
chăm sóc/điều trị y tế
medical nghĩa là gì?
"medical" nghĩa là y tế.
medical phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmedɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "medical"?
medical care/treatment (chăm sóc/điều trị y tế)