malleable nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

malleable

adjective
/ˈmæli.əbəl/
dễ uốn nắn

My opinion on the subject is malleable.

Ý kiến ​​​​của tôi về chủ đề này là dễ uốn nắn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

malleable nghĩa là gì?

"malleable" nghĩa là dễ uốn nắn.

malleable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmæli.əbəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "malleable"?

My opinion on the subject is malleable. (Ý kiến ​​​​của tôi về chủ đề này là dễ uốn nắn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll