malicious nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

malicious

adjective
/məˈlɪʃəs/
độc hại

He was sent off for a malicious tackle on Jones.

Anh ta đã bị đuổi khỏi sân vì một pha vào bóng ác ý với Jones.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

malicious nghĩa là gì?

"malicious" nghĩa là độc hại.

malicious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /məˈlɪʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "malicious"?

He was sent off for a malicious tackle on Jones. (Anh ta đã bị đuổi khỏi sân vì một pha vào bóng ác ý với Jones.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll