Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
make-up
noun/ˈmeɪk ʌp/
trang điểm
“eye make-up”
trang điểm mắt
“eye make-up”
trang điểm mắt
make-up nghĩa là gì?
"make-up" nghĩa là trang điểm.
make-up phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmeɪk ʌp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "make-up"?
eye make-up (trang điểm mắt)