maintenance nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

maintenance

noun
/ˈmeɪntənəns/
bảo trì

The school pays for heating and the maintenance of the buildings.

Nhà trường trả tiền sưởi ấm và bảo trì các tòa nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

maintenance nghĩa là gì?

"maintenance" nghĩa là bảo trì.

maintenance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmeɪntənəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "maintenance"?

The school pays for heating and the maintenance of the buildings. (Nhà trường trả tiền sưởi ấm và bảo trì các tòa nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll