litter nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

litter

noun
/ˈlɪtə(r)//ˈlɪtər/
xả rác

There will be fines for people who drop litter.

Sẽ có mức phạt đối với người xả rác.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

litter nghĩa là gì?

"litter" nghĩa là xả rác.

litter phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlɪtə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "litter"?

There will be fines for people who drop litter. (Sẽ có mức phạt đối với người xả rác.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll