joint nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

joint

adjective
/dʒɔɪnt/
khớp

a joint account (= a bank account in the name of more than one person, for example shared by a couple)

một tài khoản chung (= một tài khoản ngân hàng đứng tên nhiều người, ví dụ như được chia sẻ bởi một cặp vợ chồng)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

joint nghĩa là gì?

"joint" nghĩa là khớp; khớp.

joint phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dʒɔɪnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "joint"?

a joint account (= a bank account in the name of more than one person, for example shared by a couple) (một tài khoản chung (= một tài khoản ngân hàng đứng tên nhiều người, ví dụ như được chia sẻ bởi một cặp vợ chồng))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll