jet nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

jet

noun
/dʒet/
máy bay phản lực

a jet aircraft/fighter/airliner

máy bay phản lực/máy bay chiến đấu/máy bay chở khách

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

jet nghĩa là gì?

"jet" nghĩa là máy bay phản lực.

jet phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dʒet/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "jet"?

a jet aircraft/fighter/airliner (máy bay phản lực/máy bay chiến đấu/máy bay chở khách)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll