insurance nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

insurance

noun
/ɪnˈʃʊərəns//ɪnˈʃʊrəns/
bảo hiểm

health/medical insurance

bảo hiểm sức khoẻ/y tế

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

insurance nghĩa là gì?

"insurance" nghĩa là bảo hiểm.

insurance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈʃʊərəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "insurance"?

health/medical insurance (bảo hiểm sức khoẻ/y tế)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll