inexorably nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

inexorably

adverb
/ɪnˈɛk.sə.ɹə.bli/
không thể lay chuyển được

We watched as the storm clouds advanced inexorably closer to us.

Chúng tôi quan sát những đám mây bão tiến đến gần chúng tôi hơn một cách không thể tránh khỏi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inexorably nghĩa là gì?

"inexorably" nghĩa là không thể lay chuyển được.

inexorably phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈɛk.sə.ɹə.bli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inexorably"?

We watched as the storm clouds advanced inexorably closer to us. (Chúng tôi quan sát những đám mây bão tiến đến gần chúng tôi hơn một cách không thể tránh khỏi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll