infallible nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

infallible

adjective
/ɪnˈfa.lɪ.b(ə)l/
không thể sai lầm

He knows about many things, but even he is not infallible.

Anh ấy biết về nhiều điều, nhưng ngay cả anh ấy cũng không thể không mắc sai lầm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

infallible nghĩa là gì?

"infallible" nghĩa là không thể sai lầm.

infallible phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈfa.lɪ.b(ə)l/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "infallible"?

He knows about many things, but even he is not infallible. (Anh ấy biết về nhiều điều, nhưng ngay cả anh ấy cũng không thể không mắc sai lầm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll