inevitably nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

inevitably

adverb
/ɪnˈevɪtəbli/
tất yếu

Inevitably, the press exaggerated the story.

Không thể tránh khỏi, báo chí đã phóng đại câu chuyện.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inevitably nghĩa là gì?

"inevitably" nghĩa là tất yếu.

inevitably phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈevɪtəbli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inevitably"?

Inevitably, the press exaggerated the story. (Không thể tránh khỏi, báo chí đã phóng đại câu chuyện.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll