incorrect nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

incorrect

adjective
/ˌɪnkəˈrekt/
không đúng

incorrect information/spelling

thông tin/chính tả sai

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

incorrect nghĩa là gì?

"incorrect" nghĩa là không đúng.

incorrect phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɪnkəˈrekt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "incorrect"?

incorrect information/spelling (thông tin/chính tả sai)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll