ignorance nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

ignorance

noun
/ˈɪɡnərəns/
sự thiếu hiểu biết

They fought a long battle against prejudice and ignorance.

Họ đã chiến đấu một cuộc chiến lâu dài chống lại thành kiến ​​và sự thiếu hiểu biết.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ignorance nghĩa là gì?

"ignorance" nghĩa là sự thiếu hiểu biết.

ignorance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪɡnərəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ignorance"?

They fought a long battle against prejudice and ignorance. (Họ đã chiến đấu một cuộc chiến lâu dài chống lại thành kiến ​​và sự thiếu hiểu biết.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll