Từ vựng
A1 · basic · oxford
horse
noun/hɔːs//hɔːrs/
con ngựa
“to ride a horse”
cưỡi ngựa
“to ride a horse”
cưỡi ngựa
horse nghĩa là gì?
"horse" nghĩa là con ngựa.
horse phát âm như thế nào?
Phiên âm: /hɔːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "horse"?
to ride a horse (cưỡi ngựa)