horizon nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

horizon

noun
/həˈraɪzn/
chân trời

The sun sank below the horizon.

Mặt trời đã lặn xuống dưới đường chân trời.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

horizon nghĩa là gì?

"horizon" nghĩa là chân trời.

horizon phát âm như thế nào?

Phiên âm: /həˈraɪzn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "horizon"?

The sun sank below the horizon. (Mặt trời đã lặn xuống dưới đường chân trời.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll